bộ óc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ quan vật chất trong hộp sọ của người và động vật, là trung tâm của hệ thần kinh, điều khiển mọi hoạt động của cơ thể: "bộ óc" chỉ phần cơ quan cụ thể, thường được hiểu là não bộ.
- Khả năng tư duy, suy nghĩ, trí tuệ của con người: "bộ óc" còn được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ năng lực trí tuệ, tư duy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc của bộ óc con người. (Chỉ cơ quan vật chất)
- Anh ấy có một bộ óc phân tích rất sắc sảo. (Chỉ khả năng tư duy, trí tuệ)
- Chấn thương có thể ảnh hưởng trực tiếp đến bộ óc. (Chỉ cơ quan vật chất)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bộ óc vĩ đại": chỉ người có trí tuệ kiệt xuất, có những đóng góp to lớn.
- Ông ấy được coi là một bộ óc vĩ đại của thời đại.
- "vận dụng bộ óc": sử dụng trí tuệ, suy nghĩ để giải quyết vấn đề.
- Hãy vận dụng bộ óc của mình để tìm ra giải pháp tối ưu.
Biến thể và từ gần giống
- Não (danh từ): thường dùng thay thế cho "bộ óc" khi chỉ cơ quan vật chất, mang tính trang trọng hoặc y học hơn.
- Vùng não chịu trách nhiệm về trí nhớ.
- Trí óc (danh từ): nhấn mạnh đến khía cạnh tinh thần, tư duy, trí tuệ hơn là cơ quan vật chất.
- Cô ấy có một trí óc minh mẫn.
- Đầu óc (danh từ): thường dùng trong ngôn ngữ đời thường để chỉ khả năng suy nghĩ, tình trạng tinh thần.
- Anh phải giữ cho đầu óc được thư giãn.
Từ đồng nghĩa
- Não bộ: từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng trong cả ngữ cảnh vật chất và trí tuệ.
- Trí não: nhấn mạnh đến chức năng tư duy, trí tuệ.
Thành ngữ liên quan
- "Óc bã đậu": (thành ngữ, mang tính chê bai) chỉ người ngu dốt, kém thông minh.
- Nó nói toàn những điều vô lý, đúng là đồ óc bã đậu.
- "Nặng óc": chỉ sự suy nghĩ nhiều, căng thẳng hoặc khó hiểu.
- Bài toán này thật nặng óc.
- "Mau óc" / "Nhanh óc": chỉ sự nhanh trí, phản ứng tư duy nhanh nhạy.
- Cậu ấy rất mau óc trong việc giải đố.